phục mệnh

Học thuật
Thân thiện
phục mệnh

Người lính quỳ một chân trước vị chủ tướng để phục mệnh sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vâng mệnh làm xong việc rồi trở về báo cáo: Hành động hoàn thành một nhiệm vụ, mệnh lệnh được giao quay trở lại trình báo kết quả với người đã ra lệnh. Đây một từ cổ, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi dẹp yên giặc, viên tướng lập tức trở về kinh đô để phục mệnh. (Sau khi dẹp yên giặc, viên tướng lập tức trở về kinh đô để báo cáo hoàn thành mệnh lệnh.)
    • Sứ giả đã phục mệnh trước mặt nhà vua, tường trình mọi việc. (Sứ giả đã báo cáo hoàn thành nhiệm vụ trước mặt nhà vua, tường trình mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phục mệnh" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, truyện lịch sử, hoặc khi miêu tả các nghi thức, quan hệ quân-thần thời phong kiến, nơi việc tuân lệnh báo cáo rất quan trọng.
    • Trong các bộ phim cổ trang, cảnh các đại thần phục mệnh trước triều đình khá phổ biến. (Trong các bộ phim cổ trang, cảnh các đại thần báo cáo hoàn thành mệnh lệnh trước triều đình khá phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo mệnh: () Có nghĩa tương tự, báo cáo sau khi hoàn thành mệnh lệnh.
  • Hoàn mệnh: () Hoàn thành mệnh lệnh.
  • Tâu trình: Trình bày, báo cáo lên cấp trên (thường dùng trong ngữ cảnh cung đình).
Từ đồng nghĩa
  • Báo cáo hoàn thành: Báo cáo rằng công việc đã được làm xong.
  • Trình diện báo cáo: Đến trình diện báo cáo kết quả.
Lưu ý về cách dùng
  • "Phục mệnh" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "báo cáo hoàn thành nhiệm vụ" hoặc đơn giản "báo cáo".
  • Từ này thường đi kèm với chủ thể bề tôi, tướng lĩnh, sứ giả đối tượng nhận báo cáo vua chúa, chủ soái.
phục mệnh

Người lính quỳ một chân trước vị chủ tướng để phục mệnh sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

  1. Vâng mệnh làm xong việc rồi trở về báo cáo ().